соста́вить составить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lên tới
  2. soạn, tạo ra, lập
  3. giữ, làm
  4. tạo thành, hợp thànhобъединить в целое

Chia động từ

Tương lai
ясоста́влю
тысоста́вишь
он / она / онососта́вит
мысоста́вим
высоста́вите
онисоста́вят
Quá khứ
Giống đựcсоста́вил
Giống cáiсоста́вила
Giống trungсоста́вило
Số nhiềuсоста́вили
Mệnh lệnh
Số ítсоста́вь
Số nhiềuсоста́вьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—соста́вивший
Bị động—соста́вленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—соста́вив, составивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa