Từ điển

    с

    khác

    Nghĩa

    1. Chữ cái thứ 19 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga
    2. Chữ cái thứ 19 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga
    3. Khoảng
    4. Từ
    5. Với

    Ví dụ

    • СССР
      Liên Xô
    • с то́нну
      khoảng một tấn
    • с по́чты
      từ bưu điện
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Cách 5 Tiếng Nga - Tạo cách - Bài 3 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 5 Tiếng Nga - Tạo cách - Bài 3 | Thực hành
    Bài thi thử TBU tiếng Nga cơ bản | Miễn phí Đề 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TBU tiếng Nga cơ bản | Miễn phí Đề 2
    Cách 3 Tiếng Nga - Tặng cách - Bài 3 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 3 Tiếng Nga - Tặng cách - Bài 3 | Thực hành

    Đọc trong ngữ cảnh

    Антон Павлович Чехов: писатель, врач и человек
    Bài nghe
    Антон Павлович Чехов: писатель, врач и человек
    Байкал, который остается в памяти
    Bài nghe
    Байкал, который остается в памяти
    Вождение в России: от теории к практике
    Bài nghe
    Вождение в России: от теории к практике