сkhácNghĩaChữ cái thứ 19 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng NgaChữ cái thứ 19 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng NgaKhoảngTừVớiVí dụСССРLiên Xôс то́ннуkhoảng một tấnс по́чтыtừ bưu điện