созда́тель создатель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người sáng lập, sáng lập viênучения, теории и т. п.
  2. người sáng tạoтворец

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсозда́тельсозда́тели
Sinh cáchсозда́телясозда́телей
Tặng cáchсозда́телюсозда́телям
Đối cáchсозда́телясозда́телей
Công cụ cáchсозда́телемсозда́телями
Giới cáchсозда́телесозда́телях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa