созда́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người sáng lập, sáng lập viênучения, теории и т. п.
- người sáng tạoтворец
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | созда́тель | созда́тели |
| Sinh cách | созда́теля | созда́телей |
| Tặng cách | созда́телю | созда́телям |
| Đối cách | созда́теля | созда́телей |
| Công cụ cách | созда́телем | созда́телями |
| Giới cách | созда́теле | созда́телях |
Từ liên quan
зда́ниеnhàсозда́ниеsinh vật, tạo vật; sáng lập, thành lập, tổ chức, xây dựng nên, lậpсоздава́тьxây dựng; tạo dựngназида́ниеHuấn thị, giáo huấn, khuyên bảo, răn dạy, khuyên rănсозида́тельныйSáng tạo, xây dựngсозида́тьSáng tạo, sáng tác, xây dựngсозида́ниеSáng tạo, sáng tác, xây dựngзо́дчийKiến trúc sưсозда́тельницаngười sáng tạo, người sáng lập, người khai sinhназида́тельностьtính giáo huấn, tính răn dạy, tính khuyên răn
