созида́ние
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Sáng tạo, sáng tác, xây dựng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | созида́ние | — |
| Sinh cách | созида́ния | — |
| Tặng cách | созида́нию | — |
| Đối cách | созида́ние | — |
| Công cụ cách | созида́нием | — |
| Giới cách | созида́нии | — |
Ví dụ
- пафос созиданияcảm hứng sáng tạo (sáng tác)