создава́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể созда́тьtạo ra; thành lập
Nghĩa
- xây dựng
- tạo dựng
- tạo ra
- thành lập
- khởi tạo
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | создаю́ |
| ты | создаёшь |
| он / она / оно | создаёт |
| мы | создаём |
| вы | создаёте |
| они | создаю́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | создава́л |
| Giống cái | создава́ла |
| Giống trung | создава́ло |
| Số nhiều | создава́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | создава́й |
| Số nhiều | создава́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | создающий | создававший |
| Bị động | создава́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | создава́я | создавав, создававши |



