зо́дчий
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kiến trúc sư
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зо́дчий | зо́дчие |
| Sinh cách | зо́дчего | зо́дчих |
| Tặng cách | зо́дчему | зо́дчим |
| Đối cách | зо́дчего | зо́дчих |
| Công cụ cách | зо́дчим | зо́дчими |
| Giới cách | зо́дчем | зо́дчих |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зо́дчий | зо́дчие |
| Sinh cách | зо́дчего | зо́дчих |
| Tặng cách | зо́дчему | зо́дчим |
| Đối cách | зо́дчего | зо́дчих |
| Công cụ cách | зо́дчим | зо́дчими |
| Giới cách | зо́дчем | зо́дчих |