созида́тель созидатель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người sáng tạo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсозида́тельсозида́тели
Sinh cáchсозида́телясозида́телей
Tặng cáchсозида́телюсозида́телям
Đối cáchсозида́телясозида́телей
Công cụ cáchсозида́телемсозида́телями
Giới cáchсозида́телесозида́телях