созида́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người sáng tạo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | созида́тель | созида́тели |
| Sinh cách | созида́теля | созида́телей |
| Tặng cách | созида́телю | созида́телям |
| Đối cách | созида́теля | созида́телей |
| Công cụ cách | созида́телем | созида́телями |
| Giới cách | созида́теле | созида́телях |