смущённый

tính từ

Nghĩa

  1. Luống cuống, lúng túng, bối rối, ngượng ngùng, ngượng nghịu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсмущённыйсмущённоесмущённаясмущённые
Sinh cáchсмущённогосмущённогосмущённойсмущённых
Tặng cáchсмущённомусмущённомусмущённойсмущённым
Đối cáchсмущённый, смущённогосмущённоесмущённуюсмущённые, смущённых
Công cụ cáchсмущённымсмущённымсмущённой, смущённоюсмущёнными
Giới cáchсмущённомсмущённомсмущённойсмущённых
Dạng ngắnсмущёнсмущёносмущёнасмущёны

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

смути́ть смутить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm ngượng, làm bối rối

Chia động từ

Tương lai
ясмущу́
тысмути́шь
он / она / оносмути́т
мысмути́м
высмути́те
онисмутя́т
Quá khứ
Giống đựcсмути́л
Giống cáiсмути́ла
Giống trungсмути́ло
Số nhiềuсмути́ли
Mệnh lệnh
Số ítсмути́
Số nhiềuсмути́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—смути́вший
Bị động—смущённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—смути́в, смути́вши

Từ liên quan