Nghĩa
- Luống cuống, lúng túng, bối rối, ngượng ngùng, ngượng nghịu
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | смущённый | смущённое | смущённая | смущённые |
|---|
| Sinh cách | смущённого | смущённого | смущённой | смущённых |
|---|
| Tặng cách | смущённому | смущённому | смущённой | смущённым |
|---|
| Đối cách | смущённый, смущённого | смущённое | смущённую | смущённые, смущённых |
|---|
| Công cụ cách | смущённым | смущённым | смущённой, смущённою | смущёнными |
|---|
| Giới cách | смущённом | смущённом | смущённой | смущённых |
|---|
| Dạng ngắn | смущён | смущёно | смущёна | смущёны |
|---|
Từ đồng nghĩa
взволно́ванныйCảm động, xúc động, hồi hộp, động lòng, ngậm ngùi, mủi lòng; xao xuyến, lo lắng, lo ngạiпристыжённыйxấu hổ, ngượng ngùng, thẹn thùngошеломлённыйKinh ngạc, sửng sốt, điếng người, xửng vửng, cuống quít, bàng hoàng смути́ть смутить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- làm ngượng, làm bối rối
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | смущу́ |
|---|
| ты | смути́шь |
|---|
| он / она / оно | смути́т |
|---|
| мы | смути́м |
|---|
| вы | смути́те |
|---|
| они | смутя́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | смути́л |
|---|
| Giống cái | смути́ла |
|---|
| Giống trung | смути́ло |
|---|
| Số nhiều | смути́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | смути́ |
|---|
| Số nhiều | смути́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | смути́вший |
|---|
| Bị động | — | смущённый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | смути́в, смути́вши |
|---|
Từ liên quan
сму́тныйloạn lạc, rối loạn, náo động, bất an; lờ mờ, mơ hồ, mang máng, láng máng, mờ ảo, không rõ ràngсмути́тьсяbối rối, ngượng ngùngсмуще́ниеLuống cuống, lúng túng, bối rối, ngượng nghịu, ngượng ngùng; — lo lắng, lo âuсмуща́тьсяLuống cuống, lúng túng, bối rối, ngượng ngùng, phát ngượng, ngượng nghiụмути́тьlàm đục, làm vẩn, khuấy đụcсму́таPhiến loạn, nổi loạn, dấy loạn, rối loạn, náo động