смуща́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể смути́тьсяbối rối, ngượng ngùng
Nghĩa
- Luống cuống, lúng túng, bối rối, ngượng ngùng, phát ngượng, ngượng nghiụ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | смуща́юсь |
| ты | смуща́ешься |
| он / она / оно | смуща́ется |
| мы | смуща́емся |
| вы | смуща́етесь |
| они | смуща́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | смуща́лся |
| Giống cái | смуща́лась |
| Giống trung | смуща́лось |
| Số nhiều | смуща́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | смуща́йся |
| Số nhiều | смуща́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | смуща́ющийся | смуща́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | смуща́ясь | смущавшись |
Ví dụ
- ничуть не смущатьсяаясьkhông lúng túng(bối rối, luống cuống) chút nào