мути́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể замути́тьlàm đục; khuấy đục
Nghĩa
- làm đục, làm vẩn, khuấy đụcВделать мутным
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | мучу́ |
| ты | мути́шь |
| он / она / оно | мути́т |
| мы | мути́м |
| вы | мути́те |
| они | мутя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мути́л |
| Giống cái | мути́ла |
| Giống trung | мути́ло |
| Số nhiều | мути́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мути́ |
| Số nhiều | мути́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | мутя́щий | мути́вший |
| Bị động | мути́мый | мучённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | мутя́ | мутив, мутивши |
Ví dụ
- меня мутитьитtôi lợm giọng buồn nôn, tôi thấy lờm lợm, tôi buồn mửa