сму́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Phiến loạn, nổi loạn, dấy loạn, rối loạn, náo động
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сму́та | сму́ты |
| Sinh cách | сму́ты | сму́т |
| Tặng cách | сму́те | сму́там |
| Đối cách | сму́ту | сму́ты |
| Công cụ cách | сму́той, сму́тою | сму́тами |
| Giới cách | сму́те | сму́тах |