сму́та смута

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Phiến loạn, nổi loạn, dấy loạn, rối loạn, náo động

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсму́тасму́ты
Sinh cáchсму́тысму́т
Tặng cáchсму́тесму́там
Đối cáchсму́тусму́ты
Công cụ cáchсму́той, сму́тоюсму́тами
Giới cáchсму́тесму́тах

Từ liên quan