смуща́ть смущать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm xao xuyếnвызывать волнение, тревогуbăn khoăn, bồn chồn, lo lắng, náo động
  2. làm. . . luống cuốngприводить в замешательствоlúng túng, bối rối, ngượng nghịu, ngượng
  3. làm. . . ngần ngạiвызывать сомнениеdo dự, ngờ ngợ, nghi ngờ

Chia động từ

Hiện tại
ясмуща́ю
тысмуща́ешь
он / она / оносмуща́ет
мысмуща́ем
высмуща́ете
онисмуща́ют
Quá khứ
Giống đựcсмуща́л
Giống cáiсмуща́ла
Giống trungсмуща́ло
Số nhiềuсмуща́ли
Mệnh lệnh
Số ítсмуща́й
Số nhiềuсмуща́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсмуща́ющийсмуща́вший
Bị độngсмуща́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсмуща́ясмущав, смущавши

Ví dụ

  • смущать чей-л. душевный покой
    làm xao xuyến (xáo động, náo động) sự yên tĩnh trong tâm hồn ai, làm ai bồn chồn trong dạ, làm ai xao xuyến trong lòng, làm ai không yên tâm

Từ liên quan