смуще́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Luống cuống, lúng túng, bối rối, ngượng nghịu, ngượng ngùng
- — lo lắng, lo âuтревога, волнениеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | смуще́ние | смуще́ния |
| Sinh cách | смуще́ния | смуще́ний |
| Tặng cách | смуще́нию | смуще́ниям |
| Đối cách | смуще́ние | смуще́ния |
| Công cụ cách | смуще́нием | смуще́ниями |
| Giới cách | смуще́нии | смуще́ниях |
Ví dụ
- в смущенииđang lúc luống cuống (lúng túng, bối rối, ngượng nghịu)
- от смущенияdo luống cuống (lúng túng, bối rối, ngượng nghịu)
- приходить в смущение[bị] luống cuống, lúng túng, bối rối, ngượng nghịu