смуще́ние смущение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Luống cuống, lúng túng, bối rối, ngượng nghịu, ngượng ngùng
  2. — lo lắng, lo âuтревога, волнениеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсмуще́ниесмуще́ния
Sinh cáchсмуще́ниясмуще́ний
Tặng cáchсмуще́ниюсмуще́ниям
Đối cáchсмуще́ниесмуще́ния
Công cụ cáchсмуще́ниемсмуще́ниями
Giới cáchсмуще́ниисмуще́ниях

Ví dụ

  • в смущении
    đang lúc luống cuống (lúng túng, bối rối, ngượng nghịu)
  • от смущения
    do luống cuống (lúng túng, bối rối, ngượng nghịu)
  • приходить в смущение
    [bị] luống cuống, lúng túng, bối rối, ngượng nghịu