смути́ться смутиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bối rối, ngượng ngùng

Chia động từ

Tương lai
ясмучу́сь
тысмути́шься
он / она / оносмути́тся
мысмути́мся
высмути́тесь
онисмутя́тся
Quá khứ
Giống đựcсмути́лся
Giống cáiсмути́лась
Giống trungсмути́лось
Số nhiềuсмути́лись
Mệnh lệnh
Số ítсмути́сь
Số nhiềuсмути́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—смути́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—смути́вшись

Từ liên quan