смути́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bối rối, ngượng ngùng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | смучу́сь |
| ты | смути́шься |
| он / она / оно | смути́тся |
| мы | смути́мся |
| вы | смути́тесь |
| они | смутя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | смути́лся |
| Giống cái | смути́лась |
| Giống trung | смути́лось |
| Số nhiều | смути́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | смути́сь |
| Số nhiều | смути́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | смути́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | смути́вшись |
