случи́ться случиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xảy raпроизойти
  2. giao phối
  3. xảy đếnс + instrumental
  4. xảy raImpersonal

Chia động từ

Tương lai
яслучу́сь
тыслучи́шься
он / она / онослучи́тся
мыслучи́мся
выслучи́тесь
онислуча́тся
Quá khứ
Giống đựcслучи́лся
Giống cáiслучи́лась
Giống trungслучи́лось
Số nhiềuслучи́лись
Mệnh lệnh
Số ítслучи́сь
Số nhiềuслучи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—случи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—случа́сь, случи́вшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa