соверши́ться совершиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xảy ra, được thực hiện

Chia động từ

Tương lai
ясовершу́сь
тысоверши́шься
он / она / оносоверши́тся
мысоверши́мся
высоверши́тесь
онисоверша́тся
Quá khứ
Giống đựcсоверши́лся
Giống cáiсоверши́лась
Giống trungсоверши́лось
Số nhiềuсоверши́лись
Mệnh lệnh
Số ítсоверши́сь
Số nhiềuсоверши́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—соверши́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—соверша́сь, соверши́вшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa