довести́сь довестись

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. có dịp, có cơ hội

Chia động từ

Tương lai
я—
ты—
он / она / онодоведётся
мы—
вы—
они—
Quá khứ
Giống đực—
Giống cái—
Giống trungдовело́сь
Số nhiều—