слуга́ слуга

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người hầu
  2. người hầu, đầy tớ, hầu phòng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchслуга́слу́ги
Sinh cáchслуги́слу́г
Tặng cáchслуге́слу́гам
Đối cáchслугу́слу́г
Công cụ cáchслуго́й, слуго́юслу́гами
Giới cáchслуге́слу́гах

Từ liên quan