слу́жка
danh từđộng vật
Nghĩa
- tu sĩ cấp dưới, thầy tu cấp dưới, người hầu việc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | слу́жка | слу́жки |
| Sinh cách | слу́жки | слу́жек |
| Tặng cách | слу́жке | слу́жкам |
| Đối cách | слу́жку | слу́жек |
| Công cụ cách | слу́жкой, слу́жкою | слу́жками |
| Giới cách | слу́жке | слу́жках |