слу́жба
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cơ quanучреждение
- nhiệm vụ
- phòng, ban, cơ quan
- nghĩa vụповинность
- lễ tôn giáoрелигиозная церемония
- công tác, công việc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | слу́жба | слу́жбы |
| Sinh cách | слу́жбы | слу́жб |
| Tặng cách | слу́жбе | слу́жбам |
| Đối cách | слу́жбу | слу́жбы |
| Công cụ cách | слу́жбой, слу́жбою | слу́жбами |
| Giới cách | слу́жбе | слу́жбах |



