слу́жба служба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cơ quanучреждение
  2. nhiệm vụ
  3. phòng, ban, cơ quan
  4. nghĩa vụповинность
  5. lễ tôn giáoрелигиозная церемония
  6. công tác, công việc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchслу́жбаслу́жбы
Sinh cáchслу́жбыслу́жб
Tặng cáchслу́жбеслу́жбам
Đối cáchслу́жбуслу́жбы
Công cụ cáchслу́жбой, слу́жбоюслу́жбами
Giới cáchслу́жбеслу́жбах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa