при́ма прима

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nữ nghệ sĩ chính
  2. nữ nghệ sĩ chính, vai chính
  3. âm chủ, dây thứ nhất, bè vĩ cầm thứ nhất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпри́мапри́мы
Sinh cáchпри́мыпри́м
Tặng cáchпри́мепри́мам
Đối cáchпри́мупри́мы
Công cụ cáchпри́мой, при́моюпри́мами
Giới cáchпри́мепри́мах