ме́сяц месяц

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thángпериод времени — двенадцатая часть года
  2. Trăng khuyết, trăng lưỡi liềm, mặt trăng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchме́сяцме́сяцы
Sinh cáchме́сяцаме́сяцев
Tặng cáchме́сяцуме́сяцам
Đối cáchме́сяцме́сяцы
Công cụ cáchме́сяцемме́сяцами
Giới cáchме́сяцеме́сяцах

Ví dụ

  • месяц
    tháng này
  • прошлый месяц
    tháng trước, tháng [vừa] qua
  • будущий месяц
    tháng sau, tháng tới

Từ liên quan