десятиле́тие десятилетие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. kỷ niệm mười nămгодовщинаlễ
  2. mười năm, một chục nămсрокthời gian

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдесятиле́тиедесятиле́тия
Sinh cáchдесятиле́тиядесятиле́тий
Tặng cáchдесятиле́тиюдесятиле́тиям
Đối cáchдесятиле́тиедесятиле́тия
Công cụ cáchдесятиле́тиемдесятиле́тиями
Giới cáchдесятиле́тиидесятиле́тиях