тысячеле́тие тысячелетие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. kỷ niệm một nghìn năm, kỷ niệm lần thứ một nghìnгодовщинаlễ
  2. một nghìn năm, một ngàn năm, thiên niên kỷсрокthời gianкнижн.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтысячеле́тиетысячеле́тия
Sinh cáchтысячеле́тиятысячеле́тий
Tặng cáchтысячеле́тиютысячеле́тиям
Đối cáchтысячеле́тиетысячеле́тия
Công cụ cáchтысячеле́тиемтысячеле́тиями
Giới cáchтысячеле́тиитысячеле́тиях