Nghĩa
- thông tinизвестие
- thông tin, tin tức
- sự hiểu biếtзнание, представление
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | све́дение | све́дения |
|---|
| Sinh cách | све́дения | све́дений |
|---|
| Tặng cách | све́дению | све́дениям |
|---|
| Đối cách | све́дение | све́дения |
|---|
| Công cụ cách | све́дением | све́дениями |
|---|
| Giới cách | све́дении | све́дениях |
|---|
Từ liên quan
разве́дкаcục tình báo, cơ quan trinh sát; đội quân báo, đơn vị trinh sát, đội tình báoве́датьbiết, hiểu; quản lý, quản trị, phụ trách, điều khiểnсве́дущийCó kiến thức rộng, am hiểu, thông thạo, sành sỏi, hiểu biết, sành Nghĩa
- sự trộn, sự tập hợp
- sự giảmуменьшение
- sự giảm, sự xóa bỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | сведе́ние | сведе́ния |
|---|
| Sinh cách | сведе́ния | сведе́ний |
|---|
| Tặng cách | сведе́нию | сведе́ниям |
|---|
| Đối cách | сведе́ние | сведе́ния |
|---|
| Công cụ cách | сведе́нием | сведе́ниями |
|---|
| Giới cách | сведе́нии | сведе́ниях |
|---|