све́дение сведение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. thông tinизвестие
  2. thông tin, tin tức
  3. sự hiểu biếtзнание, представление

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсве́дениесве́дения
Sinh cáchсве́дениясве́дений
Tặng cáchсве́дениюсве́дениям
Đối cáchсве́дениесве́дения
Công cụ cáchсве́дениемсве́дениями
Giới cáchсве́дениисве́дениях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

сведе́ние сведение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự trộn, sự tập hợp
  2. sự giảmуменьшение
  3. sự giảm, sự xóa bỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсведе́ниесведе́ния
Sinh cáchсведе́ниясведе́ний
Tặng cáchсведе́ниюсведе́ниям
Đối cáchсведе́ниесведе́ния
Công cụ cáchсведе́ниемсведе́ниями
Giới cáchсведе́ниисведе́ниях

Từ liên quan