информа́ция
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- bản thông tin, tin báoсообщение
- thông tinдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | информа́ция | — |
| Sinh cách | информа́ции | — |
| Tặng cách | информа́ции | — |
| Đối cách | информа́цию | — |
| Công cụ cách | информа́цией, информа́циею | — |
| Giới cách | информа́ции | — |
