информа́ция информация

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. bản thông tin, tin báoсообщение
  2. thông tinдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchинформа́ция—
Sinh cáchинформа́ции—
Tặng cáchинформа́ции—
Đối cáchинформа́цию—
Công cụ cáchинформа́цией, информа́циею—
Giới cáchинформа́ции—

Từ đồng nghĩa