разве́дка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cục tình báo, cơ quan trinh sátогранизация, учреждение
- đội quân báo, đơn vị trinh sát, đội tình báoвойсковая группа
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разве́дка | разве́дки |
| Sinh cách | разве́дки | разве́док |
| Tặng cách | разве́дке | разве́дкам |
| Đối cách | разве́дку | разве́дки |
| Công cụ cách | разве́дкой, разве́дкою | разве́дками |
| Giới cách | разве́дке | разве́дках |
