све́дение
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- thông tinизвестие
- thông tin, tin tức
- sự hiểu biếtзнание, представление
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | све́дение | све́дения |
| Sinh cách | све́дения | све́дений |
| Tặng cách | све́дению | све́дениям |
| Đối cách | све́дение | све́дения |
| Công cụ cách | све́дением | све́дениями |
| Giới cách | све́дении | све́дениях |
