рю́мка рюмка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cốc conсосуд
  2. lyсосуд
  3. Ly, cốc con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрю́мкарю́мки
Sinh cáchрю́мкирю́мок
Tặng cáchрю́мкерю́мкам
Đối cáchрю́мкурю́мки
Công cụ cáchрю́мкой, рю́мкоюрю́мками
Giới cáchрю́мкерю́мках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa