посошо́к посошок

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. người bạn thân, người đồng hành, anh em
  2. rượu trước khi đi, chén rượu chia tay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпосошо́кпосошки́
Sinh cáchпосошка́посошко́в
Tặng cáchпосошку́посошка́м
Đối cáchпосошо́кпосошки́
Công cụ cáchпосошко́мпосошка́ми
Giới cáchпосошке́посошка́х