ча́рка чарка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Chén chung

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchча́ркача́рки
Sinh cáchча́ркича́рок
Tặng cáchча́ркеча́ркам
Đối cáchча́ркуча́рки
Công cụ cáchча́ркой, ча́ркоюча́рками
Giới cáchча́ркеча́рках