мензу́рка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Bình đong, ống đong, cốc đong, bình khắc độ, ống chia độ, ống đo, cốc chia độ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мензу́рка | мензу́рки |
| Sinh cách | мензу́рки | мензу́рок |
| Tặng cách | мензу́рке | мензу́ркам |
| Đối cách | мензу́рку | мензу́рки |
| Công cụ cách | мензу́ркой, мензу́ркою | мензу́рками |
| Giới cách | мензу́рке | мензу́рках |