мензу́рка мензурка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Bình đong, ống đong, cốc đong, bình khắc độ, ống chia độ, ống đo, cốc chia độ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмензу́ркамензу́рки
Sinh cáchмензу́ркимензу́рок
Tặng cáchмензу́ркемензу́ркам
Đối cáchмензу́ркумензу́рки
Công cụ cáchмензу́ркой, мензу́ркоюмензу́рками
Giới cáchмензу́ркемензу́рках