ча́рочка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ly rượu nhỏ, chén uống rượu nhỏ, cốc uống rượu nhỏ, chén rượu nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ча́рочка | ча́рочки |
| Sinh cách | ча́рочки | ча́рочек |
| Tặng cách | ча́рочке | ча́рочкам |
| Đối cách | ча́рочку | ча́рочки |
| Công cụ cách | ча́рочкой, ча́рочкою | ча́рочками |
| Giới cách | ча́рочке | ча́рочках |