шка́лик шкалик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chai rượu nhỏof the above size
  2. đơn vị dung tích khoảng sáu mươi mililítliquid measure, about 60 milliliters

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшка́ликшка́лики
Sinh cáchшка́ликашка́ликов
Tặng cáchшка́ликушка́ликам
Đối cáchшка́ликшка́лики
Công cụ cáchшка́ликомшка́ликами
Giới cáchшка́ликешка́ликах