рюма́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ly uống rượu nhỏ, chén uống rượu, ly rượu nhỏ, chén rượu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рюма́шка | рюма́шки |
| Sinh cách | рюма́шки | рюма́шек |
| Tặng cách | рюма́шке | рюма́шкам |
| Đối cách | рюма́шку | рюма́шки |
| Công cụ cách | рюма́шкой, рюма́шкою | рюма́шками |
| Giới cách | рюма́шке | рюма́шках |