робе́вший
tính từ
Nghĩa
- đã rụt rè, đã ngại ngùng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | робе́вший | робе́вшее | робе́вшая | робе́вшие |
| Sinh cách | робе́вшего | робе́вшего | робе́вшей | робе́вших |
| Tặng cách | робе́вшему | робе́вшему | робе́вшей | робе́вшим |
| Đối cách | робе́вшего, робе́вший | робе́вшее | робе́вшую | робе́вших, робе́вшие |
| Công cụ cách | робе́вшим | робе́вшим | робе́вшей, робе́вшею | робе́вшими |
| Giới cách | робе́вшем | робе́вшем | робе́вшей | робе́вших |