ро́бость робость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính e thẹn
  2. tính nhút nhát
  3. sự thiếu tự tin
  4. sự e sợ
  5. sự hồi hộp
  6. tính rụt rè
  7. sự ngượng ngùng
  8. tính nhút nhát, tính rụt rè
  9. sự rụt rè
  10. sự run sợ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchро́бость—
Sinh cáchро́бости—
Tặng cáchро́бости—
Đối cáchро́бость—
Công cụ cáchро́бостью—
Giới cáchро́бости—

Từ liên quan