сробе́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- sợ hãi, run sợ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сробе́ю |
| ты | сробе́ешь |
| он / она / оно | сробе́ет |
| мы | сробе́ем |
| вы | сробе́ете |
| они | сробе́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сробе́л |
| Giống cái | сробе́ла |
| Giống trung | сробе́ло |
| Số nhiều | сробе́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сробе́й |
| Số nhiều | сробе́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сробе́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сробев, сробевши |