реши́ться решиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. quyết định
  2. lấy hết can đảm, dám

Chia động từ

Tương lai
ярешу́сь
тыреши́шься
он / она / онореши́тся
мыреши́мся
выреши́тесь
ониреша́тся
Quá khứ
Giống đựcреши́лся
Giống cáiреши́лась
Giống trungреши́лось
Số nhiềuреши́лись
Mệnh lệnh
Số ítреши́сь
Số nhiềuреши́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—реши́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—реша́сь, реши́вшись