ра́достно
trạng từ
Nghĩa
- vui vẻ
- hân hoan
- vui mừng, vui vẻ
Từ liên quan
ра́достьsung sướng, vui mừng; vui, mừng, vui mừng, sung sướng, hân hoan, hoan hỉра́доватьсяMừng, vui, vui mừng, sung sướng, hân hoan; vui mừng vìра́доватьLàm. . . vui, làm. . . vui mừng, làm. . . sung sướng, làm hân hoan, làm nức lòngпора́доватьlàm vui; làm hài lòngотра́дныйkhoan khoái, dễ chịu; làm yên lòngотра́даan ủi; Vui, hân hoan, vui mừngнара́доватьсяvui mừng, hân hoan, mừng rỡвозра́доватьсяmừng rỡ, hân hoan, vui mừngрадvui, mừng; vui, hạnh phúc
