отра́да
danh từbất động vật
Nghĩa
- an ủiутешениеniềm
- Vui, hân hoan, vui mừng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | отра́да | отра́ды |
| Sinh cách | отра́ды | отра́д |
| Tặng cách | отра́де | отра́дам |
| Đối cách | отра́ду | отра́ды |
| Công cụ cách | отра́дой, отра́дою | отра́дами |
| Giới cách | отра́де | отра́дах |