ра́дость радость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sung sướng, vui mừngсобытиеđiều, việc
  2. vui, mừng, vui mừng, sung sướng, hân hoan, hoan hỉчуствоniềm, nỗi, sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchра́достьра́дости
Sinh cáchра́достира́достей
Tặng cáchра́достира́достям
Đối cáchра́достьра́дости
Công cụ cáchра́достьюра́достями
Giới cáchра́достира́достях

Ví dụ

  • какая радост!
    sung sướng thay!, vui mừng thay!
  • единственная радость в жизни
    điều sung sướng duy nhất (niềm vui độc nhất) trong đời
  • моя радость
    (обращение) anh (em, con...) yêu quí, anh (em, con...) yêu dấu

Từ liên quan