нара́доваться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- vui mừng, hân hoan, mừng rỡ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | нара́дуюсь |
| ты | нара́дуешься |
| он / она / оно | нара́дуется |
| мы | нара́дуемся |
| вы | нара́дуетесь |
| они | нара́дуются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нара́довался |
| Giống cái | нара́довалась |
| Giống trung | нара́довалось |
| Số nhiều | нара́довались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нара́дуйся |
| Số nhiều | нара́дуйтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | нара́довавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | нара́довавшись |