возра́доваться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- mừng rỡ, hân hoan, vui mừng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | возра́дуюсь |
| ты | возра́дуешься |
| он / она / оно | возра́дуется |
| мы | возра́дуемся |
| вы | возра́дуетесь |
| они | возра́дуются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | возра́довался |
| Giống cái | возра́довалась |
| Giống trung | возра́довалось |
| Số nhiều | возра́довались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | возра́дуйся |
| Số nhiều | возра́дуйтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | возра́довавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | возра́довавшись |