путь

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đường dẫn tệpпуть к файлу
  2. đường dẫnпуть к файлу
  3. đườngдорога
  4. đường, lốiдорога
  5. đường, lối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпутьпути́
Sinh cáchпути́путе́й
Tặng cáchпути́путя́м
Đối cáchпутьпути́
Công cụ cáchпутёмпутя́ми
Giới cáchпути́путя́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa