путьdanh từgiống đựcbất động vậtNghĩađường dẫn tệpпуть к файлуđường dẫnпуть к файлуđườngдорогаđường, lốiдорогаđường, lốiBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchпутьпути́Sinh cáchпути́путе́йTặng cáchпути́путя́мĐối cáchпутьпути́Công cụ cáchпутёмпутя́миGiới cáchпути́путя́хTừ liên quanспу́тникBạn đường, bạn đồng hành; kèm theo, đi kèm, cùng tồn tạiпутеше́ствиеchuyến đi; hành trìnhпу́тникlữ khách, người đi đường; người đi đườngпутеше́ственникdu khách; lữ kháchпутеводи́тельsách hướng dẫn; sách hướng dẫn du lịchпутёвыйtử tế, đứng đắn, hữu íchстезя́con đường, lối đi; con đường, lốiпутево́дныйdẫn đường, chỉ lối, định hướngпутево́йtheo hành trình, thuộc hành trình; đi lại, thuộc chuyến điTừ đồng nghĩaпутёвкаphiếu, vé; phiếu du lịch