пря́таться прятаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Trốn, giấu mình, trốn tránh, ẩn trốn, lẩn trốn
  2. ẩn tránh, ẩn nấp, ẩn núp, ẩn, nấp, núpукрываться от чего-л.

Chia động từ

Hiện tại
япря́чусь
тыпря́чешься
он / она / онопря́чется
мыпря́чемся
выпря́четесь
онипря́чутся
Quá khứ
Giống đựcпря́тался
Giống cáiпря́талась
Giống trungпря́талось
Số nhiềuпря́тались
Mệnh lệnh
Số ítпря́чься
Số nhiềuпря́чьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпря́чущийсяпря́тавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпря́часьпрятавшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa