притаи́ться притаиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Nấp, trốn, ẩn nấp, ẩn trốn, giấu mình

Chia động từ

Tương lai
япритаю́сь
тыпритаи́шься
он / она / онопритаи́тся
мыпритаи́мся
выпритаи́тесь
онипритая́тся
Quá khứ
Giống đựcпритаи́лся
Giống cáiпритаи́лась
Giống trungпритаи́лось
Số nhiềuпритаи́лись
Mệnh lệnh
Số ítпритаи́сь
Số nhiềuпритаи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—притаи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—притаи́вшись, притая́сь

Từ liên quan