пря́тать прятать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cất, cất. . . đi, cất giấu, cất giữ, cất kínкласть для сохранности
  2. Giấu, giấu. . . đi, giấu giếm, che giấu, giấu kín

Chia động từ

Hiện tại
япря́чу
тыпря́чешь
он / она / онопря́чет
мыпря́чем
выпря́чете
онипря́чут
Quá khứ
Giống đựcпря́тал
Giống cáiпря́тала
Giống trungпря́тало
Số nhiềuпря́тали
Mệnh lệnh
Số ítпря́чь
Số nhiềuпря́чьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпря́чущийпря́тавший
Bị động—пря́танный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпря́чапрятав, прятавши

Ví dụ

  • прятать шубу на лето
    trong mùa hè cất áo lông đi
  • прятать молоко в погреб
    cất sữa dưới hầm nhà
  • прятать ключи
    giấu chìa khóa

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa