кры́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể покры́тьсяbị phủ, được phủ
Nghĩa
- Là ở, ẩn giấuchỗ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кро́юсь |
| ты | кро́ешься |
| он / она / оно | кро́ется |
| мы | кро́емся |
| вы | кро́етесь |
| они | кро́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кры́лся |
| Giống cái | кры́лась |
| Giống trung | кры́лось |
| Số nhiều | кры́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кро́йся |
| Số nhiều | кро́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кро́ющийся | кры́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кро́ясь | крывшись |