забива́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lọt vàoпроникать - о снеге, пыли
- tắc, nghẽnзасорятьсяbị
- — ẩn vào, nấp vàothông tụcзабираться, прятаться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | забива́юсь |
| ты | забива́ешься |
| он / она / оно | забива́ется |
| мы | забива́емся |
| вы | забива́етесь |
| они | забива́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | забива́лся |
| Giống cái | забива́лась |
| Giống trung | забива́лось |
| Số nhiều | забива́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | забива́йся |
| Số nhiều | забива́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | забива́ющийся | забива́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | забива́ясь | забивавшись |
Ví dụ
- забиваться в уголẩn vào xó